casement window

casement window

A woman opens a casement window to let in the morning breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ dạng bản lềMột loại cửa sổ một hoặc nhiều cánh, bản lề gắn vào khung cửa mở ra ngoài hoặc vào trong thông qua tay quay hoặc tay nắm.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ những cửa sổ dạng bản lề tuyệt đẹp mở ra bên ngoài.)
  • (Anh ấy lắp một cửa sổ dạng bản lề trong bếp để thông gió tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a casement window": mở cửa sổ dạng bản lề.
    • She opened the casement window to let in the fresh morning air. ( ấy mở cửa sổ dạng bản lề để đón không khí trong lành buổi sáng.)
  • "casement window frame": khung cửa sổ dạng bản lề.
    • The casement window frame was made of sturdy oak. (Khung cửa sổ dạng bản lề được làm từ gỗ sồi chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Casement (n): cánh cửa sổ (thường dùng riêng lẻ, nhưng "casement window" cụm từ phổ biến hơn).
    • The casement was slightly ajar. (Cánh cửa sổ đang hé mở.)
  • Window casement (n): cánh cửa sổ (có thể dùng thay thế cho "casement window").
    • He repaired the window casement. (Anh ấy sửa cánh cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinged window: cửa sổ bản lề (thuật ngữ chung cho cửa sổ mở bằng bản lề).
  • Outward-opening window: cửa sổ mở ra ngoài (mô tả đặc điểm của "casement window").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "casement window", nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
    • Open up: mở ra (khi nói về cửa sổ).
      • Open up the casement window to let the breeze in. (Mở cửa sổ dạng bản lề ra để đón gió vào.)
    • Close up: đóng lại.
      • Close up the casement window before the rain comes. (Đóng cửa sổ dạng bản lề lại trước khi mưa đến.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "casement window", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về cửa sổ nói chung):
    • "A window of opportunity": cơ hội ngắn ngủi.
      • He saw a casement window of opportunity to start a new business. (Anh ấy thấy một cơ hội ngắn ngủi để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)